Trang chủ / Kiến thức y khoa

OMEGA -3, EPA, DHA LÀ GÌ?

Ngày đăng: 04/09/2015

  • 1. Axit béo Omega-3
     
     

    Omega-3  là một nhóm các axit béo chưa no cần thiết, có nhiều nối đôi, mà cơ thể không tự tổng hợp được, phải đưa vào từ thức ăn. Axit béo Omega-3 có nhiều trong mỡ cá ở vùng biển lạnh và sâu như cá ngừ, cá hồi, cá thu. Chất lỏng lấy từ mỡ các loại cá này ở nước ta quen gọi là dầu gan cá hay dầu cá thiên nhiên.
     
    Axit béo Omega-3 là tiền chất của DHA và EPA. DHA (viết tắt của Docosa Hexaenoic Acid) là axit béo không no chuỗi dài có 22 carbon và chứa 6 nối đôi, còn EPA (viết tắt của Eicosa Pentaenoic  Acid) là axit béo không no chuỗi dài có 20 carbon và chứa nối đôi. Thuộc nhóm này, còn có các “tiền tố DHA”, đó là Axit béo  Alpha-Linolenic Acid (ALA), có nhiều trong các loại dầu thực vật.
     
    Trong cơ thể, EPA được xem là axit béo thiết yếu sẽ chuyển hóa thành các chất sinh học quan trọng như Prostaglandin, Leucotrien. Còn DHA là axit béo quan trọng trong việc tăng cường hoạt động trí não.
     
    2. DHA
     
     
     
     – DHA là tên viết tắt của Docosa Hexaenoic Acid, một acid béo thuộc nhóm Omega-3. Người dân mình đã quen với Omega-3 nhờ xem quảng cáo nhưng nhiều người không biết nó là “mẹ ruột” của DHA.
     
    – Thành phần của não là chất béo trong đó DHA  chiếm khoảng ¼ lượng chất béo này. Khi phân tích cấu trúc của não, các nhà khoa học thấy nó nằm trong thành phần cấu trúc màng tế bào thần kinh, nên còn gọi DHA là “gạch xây cho não người”.
     
    – DHA chiếm tỉ lệ rất cao trong chất xám (tạo ra sự thông minh) của não và trong võng mạc (tổng chỉ huy sự nhìn của mắt). DHA tạo ra độ nhạy của các nơ-ron thần kinh, giúp dẫn truyền thông tin nhanh và chính xác. Axit béo Omega-3  giúp cho việc hình thành các nơ-ron thần kinh, vận chuyển  gluco – dưỡng chất chính giúp cho quá trình hoạt động của não.
     
    – DHA còn cần thiết cho phát triển hoàn thiện chức năng nhìn của mắt, sự phát triển hoàn hảo của hệ thần kinh. Nghiên cứu trên động vật, thí nghiệm thấy DHA có nồng độ cao trong tổ chức thần kinh như võng mạc mắt, tổ chức não.
     
    – Trẻ em phải được cung cấp DHA ngay từ khi còn trong bụng mẹ. Khi mang thai các bà mẹ cần ăn nhiều cá (cá ba sa, cá ngừ, cá thu và dầu thực vật), đây là nguồn Omega-3 thiên nhiên quan trọng giúp đưa DHA vào bào thai. Khi trẻ ra đời nếu được bú mẹ thì nguồn DHA trong sữa mẹ sẽ giúp trẻ phát triển trí tuệ tốt hơn rất nhiều so với việc bổ sung từ các nguồn khác, vì cơ thể trẻ không có khả năng chuyển từ “tiền tố DHA” thành DHA. Đó là lý do các nhà khoa học khuyên các bà mẹ nên cho con bú. Họ cũng đúc kết rằng thiên tài trong các thế kỷ vừa qua đều không bú sữa bò mà được bú mẹ tới 24 tháng!
     
    – Thiếu DHA trẻ sẽ có chỉ số thông minh thấp. Một nghiên cứu tại Mỹ theo dõi trẻ từ lúc mới sinh đến 8-9 tuổi thấy trẻ được bú mẹ và ăn đủ DHA có chỉ số thông minh cao hơn 8,3 điểm so với trẻ bú sữa bò và không cung cấp đủ DHA.
     
    – Với người lớn, DHA có tác dụng bảo vệ tim mạch do làm giảm Cholesterol và Triglycerid máu. DHA liều cao còn có khả năng ức chế và tiêu diệt tế bào ung thư trên thực nghiệm. Tuy nhiên đối với người thường xuyên làm bạn với rượu, bia thì chất cồn làm giảm hấp thụ DHA nên đa số các “bợm” sẽ bị suy thoái tế bào thần kinh, sa sút trí tuệ sớm hơn người bình thường.
     
     3. EPA
     
    – EPA là tên viết tắt của Eicosa Pentaenoic  Acid, một acid béo thuộc nhóm Omega-3. Còn gọi là thuốc “thanh lọc máu”.
     
    – Các chuyên gia nghiên cứu đã phát hiện ra rằng, tác dụng chủ yếu của EPA là giúp tạo ra Prostagladin trong máu. Loại Prostaglandin này có tác dụng ức chế sự đông vón tiểu cầu, giảm và phòng ngừa hình thành huyết khối, đồng thời có thể giảm bớt lượng cholesterol, giảm bớt triglyceride trong máu làm giảm độ nhớt dính của máu, giữ cho tuần hoàn được thông thoáng.
     
    – EPA còn tác dụng làm giảm tình trạng xơ vữa động mạch. Vì vậy EPA có tác dụng tốt đối với việc phòng ngừa và chữa trị các bệnh tim mạch do xơ vữa mạch.
     
    4. Tác dụng của Omega-3
     
    Attention Deficit - Tăng động Disorder (ADHD)
     
     
    Với trẻ em, nhiều công trình nghiên cứu cho thấy những trẻ được bổ sung DHA đạt được các điểm nhận thức cao hơn, ít mắc phải các vấn đề về hành vi và cảm xúc, kỹ năng vận động cũng phát triển sớm hơn.
    Trầm cảm
    Một số nghiên cứu chỉ ra rằng dầu cá làm giảm các triệu chứng của bệnh trầm cảm. Các nghiên cứu khác cho thấy nó có thể là một loại EPA được gọi là ethyl-EPA (và không DHA) làm giảm các triệu chứng đó.
    Bệnh tim
    Dầu cá rất tốt cho những người đã bị bệnh tim. Nó cũng có thể làm giảm nguy cơ phát triển bệnh tim. Axit béo Omega-3 có trong cá giúp cho lượng triglyceride trong máu thấp hơn và điều chỉnh huyết áp, giảm nguy cơ đông máu, cải thiện sức khỏe của động mạch và làm giảm lượng mảng bám trên động mạch gây hẹp động mạch, và gây ra bệnh tim.
    Hiệp hội Tim mạch Mỹ (AHA) khuyến cáo nên ăn cá, đặc biệt là cá béo, ít nhất 2 lần một tuần. Cá béo bao gồm cá hồi, cá trích, cá hồi hồ, cá mòi, và cá ngừ albacore. Những người bị bệnh tim ngoài bổ sung dầu cá có thể thêm cá vào khẩu phần ăn của mình. Tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu cơ thể bạn cần bổ sung Omega-3.
    Viêm khớp dạng thấp
    Một số nghiên cứu nhỏ cho thấy rằng dầu cá có thể giúp giảm triệu chứng viêm và bệnh viêm khớp. Tuy nhiên, nó không ngăn ngừa được các tổn thương khi bệnh khớp trở nặng.
    Tắt kinh
    Một nghiên cứu cho thấy rằng EPA trong dầu cá Omega-3 làm giảm số lượng các cơn bốc hỏa 1,58 lần mỗi ngày ở phụ nữ mãn kinh. Tuy nhiên, nó không làm giảm được mức độ nghiêm trọng của các cơn bốc hỏa đó.
    Đau bụng kinh
    Dầu cá có thể làm giảm cơn đau của đau bụng kinh khi đưa vào một cách thường xuyên (không phải chỉ khi có kinh nguyệt).
    Hội chứng Raynaud
    Một số nghiên cứu cho thấy rằng liều cao (12 g) của dầu cá có thể làm cho các ngón tay và ngón chân ít nhạy cảm với lạnh khi người có hội chứng Raynaud. Liều cao này nên được thực hiện chỉ dưới sự giám sát của bác sĩ.
    Lupus
    Hai nghiên cứu nhỏ cho thấy dầu cá giảm mệt mỏi và đau khớp từ lupus.
    Với làn da
    Nhóm acid béo Omega-3 có vai trò quan trọng trong cấu trúc da và đặc biệt là tầng sừng, vì chúng ngăn ngừa hiện tượng mất nước giữa các lớp da, do đó giúp da mềm mại tươi trẻ.
    Điều kiện khác
    Axit béo Omega-3, bao gồm EPA, DHA cũng có thể có tác động tích cực đến các bệnh về phổi, thận, tiểu đường type 2, béo phì, viêm loét đại tràng, bệnh Crohn, chán ăn, tâm thần, bỏng, viêm xương khớp, loãng xương, và giai đoạn đầu của ung thư đại trực tràng.
    Nguồn cung cấp Omega-3
    EPA, DHA được tìm thấy trong các loại cá béo nước lạnh, bao gồm cá hồi, cá ngừ, cá thu, cá mòi, sò, cá trích. Mặc dù một số cá chứa hàm lượng thủy ngân thấp, theo Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm (FDA) ăn nhiều khẩu phần cá mỗi tuần cung cấp nhiều lợi ích cho sức khỏe.
     
    5. Tác dụng phụ
     
    - Viên nang dầu cá có cả DHA và EPA. KHÔNG cung cấp bổ sung EPA cho trẻ em trừ khi bác sĩ nhi khoa chỉ định vì nó phá vỡ sự cân bằng tự nhiên giữa DHA và EPA trong phát triển ban đầu. Phụ nữ mang thai nên tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi uống bổ sung dầu cá.
    - Viên nang dầu cá Omega-3 có thể gây ra tác dụng phụ nhẹ, chẳng hạn như phân lỏng, dạ dày khó chịu, và ợ hơi.
    - Viên nang dầu cá Omega-3 cũng có thể làm tăng nguy cơ chảy máu. Nếu bạn dùng thuốc làm loãng máu, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi dùng.
     
    6. Tương tác với các thuốc khác
     
    - Thuốc huyết áp: Dầu cá có thể làm giảm huyết áp, vì vậy nó có thể làm cho tác dụng của thuốc hạ huyết áp mạnh hơn.
    - Thuốc chống đông máu và antiplatelets: EPA trong dầu cá có thể làm tăng thời gian chảy máu, do đó, dầu cá có thể làm cho các loại thuốc này hoạt động mạnh hơn. Điều này cũng không có vẻ là đúng của DHA một mình. Chất làm loãng máu bao gồm warfarin (Coumadin), clopidogrel (Plavix), và aspirin.
    - Thuốc trị tiểu đường: Về mặt lý thuyết, bổ sung dầu cá có thể làm giảm lượng đường trong máu và có thể làm cho các loại thuốc trị tiểu đường hoạt động mạnh mẽ hơn. Nếu bạn bị tiểu đường, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi dùng.
    - Aspirin: Khi kết hợp với aspirin, dầu cá có thể giúp điều trị một số dạng của bệnh tim. Tuy nhiên, sự kết hợp này cũng có thể làm tăng nguy cơ chảy máu. Cần tham khảo ý kiến của bác sĩ trong trường hợp này.
    - Cyclosporine: Các axit béo Omega-3 có thể làm giảm một số tác dụng phụ của cyclosporine (thường được sử dụng để ngăn chặn sự thải loại trong ghép gan, tim, tủy...)
  • Bài viết cùng chuyên mục

  • VITAMIN D LÀ GÌ? Cập nhật: 09/09/2015
  • NỘI TIẾT TỐ NỮ Cập nhật: 07/09/2015
  • PROBIOTICS LÀ GÌ? Cập nhật: 04/09/2015
  • GLUCOSAMINE LÀ GÌ? Cập nhật: 04/09/2015
  • GINKGO BILOBA LÀ GÌ? Cập nhật: 04/09/2015
  • MELATONIN LÀ GÌ? Cập nhật: 04/09/2015
  • CHOLESTEROL LÀ GÌ? Cập nhật: 09/09/2015
  • TẢO XOẮN Cập nhật: 18/09/2015
  • CẤU TẠO VÀ CHỨC NĂNG CỦA TIM Cập nhật: 09/09/2015
  • Olympian Labs careline olympian careline 2